• Revision as of 05:38, ngày 27 tháng 6 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Tính từ

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có răng
    Des mâchoires vigoureusement endentées
    hàm có răng khỏe
    gens bien endentés
    người phàm ăn

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X