• Revision as of 12:17, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´itərətiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
    iterative integral
    tích phân lặp
    (ngôn ngữ học) lặp

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lặp
    lặp lại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    reiterative , repetitious

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X