• Revision as of 17:00, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸pri:di´tə:min/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Định trước, quyết định trước (cái gì)
    predetermine strategies
    chiến lược đã định trước
    Thúc ép (ai... làm gì) trước

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    quyết định trước

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X