• Revision as of 17:23, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸prouləη´geiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kéo dài; sự được kéo dài
    the prolongation of a straight line
    sự kéo dài một đường thẳng
    Sự thêm vào; sự nối dài, đoạn nối dài thêm
    the prolongation of a wall
    sự nối dài thêm một bức tường
    Sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thác triển

    Điện

    độ kéo dài (thời gian)

    Kỹ thuật chung

    sự kéo dài

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X