• (Khác biệt giữa các bản)
    (for testing purpose only)
    Dòng 1: Dòng 1:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    =====Như [[hallo]]=====
    =====Như [[hallo]]=====
    -
    Xinh chào, mình nè ;;)
    +
    Xin chào
    ==Các từ liên quan==
    ==Các từ liên quan==

    09:00, ngày 16 tháng 9 năm 2010

    Thông dụng

    Như hallo

    Xin chào

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    interjection
    goodbye , byebye , adios

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X