• Revision as of 20:38, ngày 11 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /'sæləd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xà lách dầu giấm; rau trộn dầu giấm
    Thức ăn dùng với rau trộn dầu giấm
    a chicken salad
    một món xà lách trộn gà xé
    Rau sống
    One's salad days
    Tuổi trẻ nông nổi

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    rau xalat trộn giấm
    xalat
    dry salad dressing
    gia vị khô cho vào xalat

    Oxford

    N.

    A cold dish of various mixtures of raw or cookedvegetables or herbs, usu. seasoned with oil, vinegar, etc.
    Avegetable or herb suitable for eating raw.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X