• Adjective

    shameless or impudent
    brazen presumption.
    made of brass.
    like brass, as in sound, color, or strength.

    Verb (used with object)

    to make brazen or bold. ?

    Verb phrase

    brazen out or through, to face boldly or shamelessly
    He prefers to brazen it out rather than admit defeat.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X