-
Aberrancy
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aberrance , aberration , anomaly , deviance , deviancy , deviation , irregularity , preternaturalness , unnaturalness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ