• (đổi hướng từ Aerating)
    /'eiəreit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm thông khí, quạt gió
    Cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
    aerated water
    nước uống có hơi
    (y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
    Làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    thông khí ở mỏ

    Thực phẩm

    sục khí (bê tông)

    Điện lạnh

    làm thoáng khí

    Kỹ thuật chung

    nạp hơi
    nạp khí
    ngậm khí
    làm cho thoáng khí
    làm cho thông gió
    làm thông khí
    quạt gió
    sục ga
    sục khí
    thông khí

    Địa chất

    thông gió

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X