• (đổi hướng từ Aircrafted)
    /'eəkrɑ:ft/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều không đổi

    Máy bay, tàu bay
    Khí cầu

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    thiết bị bay

    Kỹ thuật chung

    máy bay

    Kinh tế

    phi cơ

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X