-
Anxiousness
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- angst , care , concern , disquiet , disquietude , distress , nervousness , solicitude , unease , uneasiness , worry
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ