• Augean stable

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều augean stables

    Chuống ngựa Au-giê
    Nơi rất bẩn thỉu
    every goverment should attend to cleaning its own Augean Stable.
    Mỗi chính phủ phải lo quét sạch các chuống ngựa bẩn thỉu của mình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X