• /'kɔnvənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nữ tu viện, nhà tu kín

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nhà tu kín

    Kỹ thuật chung

    nhà chung
    nữ tu viện
    tu viện

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X