• /di'klæretiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có tính cách tuyên bố, tuyên nhận
    declarative effects
    hiệu lực tuyên nhận
    (ngôn ngữ học) tường thuật (câu...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    khai báo
    declarative knowledge
    tri thức khai báo
    declarative language
    ngôn ngữ khai báo
    declarative macro instruction
    vĩ lệnh khai báo
    declarative macroinstruction
    lệnh macro khai báo
    declarative section
    đoạn khai báo
    declarative section
    mục khai báo
    declarative section
    phần khai báo
    declarative sentence
    câu khai báo
    declarative sentence
    mệnh đề khai báo
    declarative statement
    câu lệnh khai báo
    declarative statement
    lệnh khai báo
    declarative statement
    sự khai báo
    declarative statement
    trạng thái khai báo
    mô tả
    sự khai báo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X