• (đổi hướng từ Decontaminating)
    /¸di:kən´tæmi¸neit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Khử nhiễm, làm sạch

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    khử nhiễm

    Điện tử & viễn thông

    khử nhiễu

    Kỹ thuật chung

    khử nhiễm xạ
    khử ô nhiễm
    khử trùng
    làm sạch

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X