• /eit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tám
    to be eight
    lên tám (tuổi)

    Danh từ

    Số tám
    Hình con số tám
    (thể dục,thể thao) đội tám người (bơi chèo)
    to have one over the eight
    (từ lóng) khá say

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    số tám
    tám
    tám (8)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    octadic , octagonal , octennial
    noun
    octad , octagon , octave , octet

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X