• (đổi hướng từ Endeared)
    /in´diə/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
    to endear oneself to someone
    làm cho ai mến mình

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X