• /´ai¸sɔ:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Điều chướng mắt; vật chướng mắt

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    beauty , eyeful , sight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X