-
Folksy
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- cozy , down-to-earth * , homely , homey , low-key , modest , natural , plain , rustic , unassuming , unpretentious , ethnic , quaint
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ