-
High-minded
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- chivalrous , conscientious , ethical , honest , moral , noble , righteous , upright , virtuous , generous , honorable , magnanimous , principled
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ