• /'lævətəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phòng rửa mặt
    Nhà xí máy, nhà tiêu máy

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nhà xí

    Kỹ thuật chung

    bồn rửa
    buồng vệ sinh
    lavatory wash basin
    chậu rửa của buồng vệ sinh
    buồng xí
    chậu rửa
    lavatory wash basin
    chậu rửa của buồng vệ sinh
    wall-hung lavatory
    chậu rửa treo trên tường
    nhà vệ sinh
    phòng rửa mặt
    phòng tẩy trang

    Kinh tế

    phòng rửa
    sterilizing lavatory
    phòng rửa thanh trùng

    Các từ liên quan