• /'neibə/

    Thông dụng

    Cách viết khác neighbor

    Danh từ

    Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh
    next-door neighbour
    người láng giềng ở sát vách
    Người đồng loại
    be kind to your neighbour
    nên tử tế với người đồng loại

    Động từ

    Ở gần, ở bên, ở cạnh
    the wood neighbours upon the lake
    khu rừng ở ngay cạnh hồ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bên cạnh; đại lượng gần // giới hạn

    Kỹ thuật chung

    bên cạnh
    giới hạn
    hàng xóm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X