• (đổi hướng từ Nutrients)
    /´nju:triənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng

    Danh từ

    Chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng

    Chuyên ngành

    Y học

    dưỡng chất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X