• (đổi hướng từ Personalized)
    /´pə:sənə¸laiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác personalise

    Ngoại động từ

    Cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
    I don't want to personalize the issue
    tôi không muốn cá nhân hoá vấn đề
    Xác định (cái gì) thuộc về ai
    a personalized number plate
    một biển số xe đánh dấu riêng (bằng các chữ lựa chọn riêng)

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X