• /´kwik¸laim/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vôi (như) lime

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    vôi gầy
    vôi sống
    dolomitic quicklime
    vôi sống đôlomit
    ground quicklime
    vôi sống nghiền
    swelling of quicklime
    sự vôi sống phình ra
    swelling of quicklime
    sự vôi sống trương ra
    vôi tôi nhanh

    Kinh tế

    vôi sống

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X