• (đổi hướng từ Scrimmaged)
    /´skrimidʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cuộc chiến đấu, cuộc đánh nhau lộn xộn; cuộc ẩu đả
    (thể dục,thể thao) thời gian ngừng bóng (trong bóng đá Mỹ) (như) scrummage

    Nội động từ

    Ẩu đả, xô xát, tranh cướp

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X