• (đổi hướng từ Snaffled)
    /snæfl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cương ngựa không có dây cằm
    to ride someone on the snaffle
    gượng nhẹ người nào

    Ngoại động từ

    Buộc cương ngựa
    (từ lóng) lấy, ăn cắp, nẫng, xoáy

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X