• /´sʌkliη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cho bú
    Đứa bé còn bú; con vật còn bú

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    babe , baby , infant , lactation.--a. unweaned , unweaned

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X