-
Windiness
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- diffuseness , diffusion , long-windedness , pleonasm , prolixity , redundancy , verbiage , verboseness , verbosity , wordage
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ