-
Wrought
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- constructed , created , elaborated , fashioned , finished , formed , hammered , made , manufactured , molded , ornamented , processed , shaped , worked
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ