• Tính từ

    Xa, xa xôi
    Lieu éloigné
    nơi xa
    Parents éloignés
    bà con xa
    Cause éloignée
    nguyên nhân xa

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X