• Tính từ

    Thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trãi, non nớt
    Ouvrier inexpérimenté
    công nhân thiếu kinh nghiệm
    Chưa thí nghiệm
    Arme nouvelle encore inexpérimentée
    vũ khí mới còn chưa thí nghiệm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X