• Danh từ giống cái

    Tính lỏng
    La liquidité du sang
    tính lỏng của máu
    (kinh tế) tài chính khả năng sử dụng ngay được; tiền sử dụng ngay được

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X