• Danh từ giống cái

    Cuộn (sợi, len)
    Pelote de laine
    cuộn len
    Viên, hòn
    Pelote de neige
    viên tuyết
    Cái gối cắm kim
    (y học) nùi sợi giẻ (để ép khi băng bó)
    (thể dục thể thao) bóng pơlôt; trò chơi bóng pơlôt (cũng) pelote basque
    Đốm lông trắng (ở trán ngựa)
    avoir les nerfs en pelote
    rất bực dọc
    c'est une vraie pelote d'épingles
    đó là một người gai ngạnh đáng ghét
    faire sa pelote
    (thân mật) cóp nhặt làm giàu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X