• Danh từ giống cái

    Sự thịnh vượng, sự phồn vinh
    Période de prospérité
    thời kỳ thịnh vượng
    (số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ) lúc thịnh vượng; ngày may mắn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X