• Ngoại động từ

    Siết chặt, thắt chặt
    Resserrer un boulon
    siết chặt đinh ốc
    resserrer les liens de l'amitié
    (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn
    Thu hẹp, thu ngắn
    Lotion qui resserre les pores
    nước thơm làm thu hẹp lỗ chân lông
    Resserrer un récit
    thu ngắn câu chuyện kể
    Resserrer ses besoins
    thu hẹp nhu cầu
    (từ cũ, nghĩa cũ) kẹp vào giữa
    La vallée que des montagnes resserrent
    thung lũng bị núi kẹp vào giữa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X