• Danh từ giống cái

    Chất
    Substance dure
    chất cứng
    Thực thể
    Substance sociale
    thực thể xã hội
    Phần chủ yếu, nội dung chính
    La substance d'un discours
    nội dung chính của một bài diễn văn
    en substance
    tóm lại; về căn bản
    Voici ce qu'il a dit en substance
    �� đây là về căn bản những gì anh ấy đã nói
    Phản nghĩa Accident, apparence, attribut; forme.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X