• Tính từ

    Ồn ào
    Un enfant tapageur
    một đứa trẻ ồn ào
    Lòe loẹt
    Toilette tapageuse
    y phục lòe loẹt
    Làm cho xôn xao
    Liaison tapageuse
    cuộc tình duyên làm xôn xao
    Danh từ giống đực
    Kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X