• Danh từ giống đực

    Sự xếp nếp ống; nếp ống
    Tuyautage du jupon
    sự xếp nếp ống cái váy
    Les tuyautages de la robe
    những nếp ống ở áo dài
    (kỹ thuật) bộ ống; sự đặt ống
    Tuyautage hydraulique de commande
    hệ ống thuỷ lực điều khiển
    Tuyautage pneumatique de commande
    hệ ống khí nén điều khiển
    Tuyautage à pression
    hệ ống cao áp
    (thân mật) sự cung cấp chỉ dẫn riêng; sự bày mưu mẹo giúp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X