• Thông dụng

    Tính từ

    suitable; conformable; consistant

    Động từ

    To suit; to fit; to accord
    khí hậu đây không hợp với tôi
    This climate does not suit me
    To concide; to agree

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X