• Thông dụng

    *

    Not; nothing; without
    anh thấy không Tôi trả lời không
    Have you seen him? My answer is no
    Empty
    tay không
    empty handed
    Bare
    chân không
    bare legs

    Danh từ

    Air
    bay lượn trên không
    to float about in the air

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    no
    not
    zero

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X