• Thông dụng

    But infortunately.
    Muốn đi nghỉ mát hiềm việc đột xuất
    I should have gone on holiday but unortunately there is some last minute businss.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X