• (ít dùng) certificat; attestation; patente; acte
    Cấp chứng thư
    délivrer un acte ; délivrer une attestation
    Chứng thư y tế
    patente de santé
    Chứng thư hộ tịch
    acte de l'état civil

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X