• Être fatigué; se fatiquer
    Trời nóng làm việc chóng nhọc
    se fatiguer vite au travail par temps chaud

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X