• (thực vật học) saurauja
    Chaud; en feu
    Xứ nóng
    pays chaud
    Trà nóng
    thé chaud
    Nước nóng
    eau chaude
    Trời nóng
    temps chaud;
    Động vật máu nóng
    animaux à sang chaud
    nóng
    des joues en feu
    Irascible
    Tính nóng
    caractère (humeur) irascible
    S impatienter de ; griller de
    Nóng đi
    s impatienter de partir
    nong nóng
    (redoublement sens atténué) lègèrement chaud
    nóng như thiêu
    torride
    đây nóng quá
    on cuit ici; on grille ici

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X