-
Cho truy vấn "Kỳ"
Không có từ Kỳ .
Bạn có thể thử tìm thêm từ này tại các từ điển khác:- Anh - Việt | Anh - Anh | Việt - Anh | Việt - Pháp | Việt - Việt | Nhật - Việt | Việt - Nhật | Anh - Nhật | Nhật - Anh | Viết Tắt | Hàn - Việt | Trung - Việt
Xem 20 kết quả bắt đầu từ #1.
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).Không có từ chính xác.
Câu chữ tương tự
- Ambassadrice (244 byte)
8: ::nữ đại sứ Hoa Kỳ tại Liên hợp quốc - Ambitieux (399 byte)
10: =====Cầu kỳ=====
12: ::lời văn cầu kỳ - Amblyrhyque (119 byte)
6: =====(động vật học) kỳ nhông Ga-la-pa-gốt===== - Amblystome (115 byte)
6: =====(động vật học) kỳ nhông Mê-hi-cô===== - Amiral (184 byte)
10: ::) kỳ hạm (tàu chở đô đốc) - Abbesvillienne (173 byte)
6: =====Thuộc về văn hóa lưỡng hà (thời kỳ đồ đá sơ khai)===== - Abbevillien (483 byte)
6: =====Thuộc về văn hóa lưỡng hà (thời kỳ đồ đá sơ khai)=====
9: =====Thời kỳ của nền văn hóa này=====
11: ...n ngoằn nghèo là tượng trưng cho thời kỳ văn hóa đồ đá sơ khai. - Abduction (213 byte)
6: ...n tách một chi thể hoặc một phần bất kỳ ra khỏi sơ đồ giữa của cơ thể.===== - Abonner (253 byte)
6: =====Đặt mua, thuê bao thường kỳ cho (ai)===== - Anaphase (109 byte)
6: =====(sinh vật học) kỳ sau (phân bào)===== - Abracadabrant (275 byte)
6: =====Kỳ quặc, khó tin===== - Abracadabrante (275 byte)
6: =====Kỳ quặc, khó tin===== - Accalmie (230 byte)
8: =====Thời kỳ tạm yên, thời kỳ tạm thảnh thơi===== - Acrobate (185 byte)
8: =====(nghĩa bóng) tay kỳ tài===== - Acrobatie (253 byte)
12: =====(nghĩa bóng) kỳ tài===== - Acrobatique (233 byte)
10: =====(nghĩa bóng) kỳ tài===== - Anticipant (84 byte)
6: =====(có) chu kỳ ngắn dần===== - Anticipante (84 byte)
6: =====(có) chu kỳ ngắn dần===== - Anticyclique (151 byte)
6: ...hững cuộc khủng hoảng có tính cách chu kỳ===== - Admirable (637 byte)
14: =====(mỉa mai) kỳ lạ=====
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ - Ambassadrice (244 byte)
