• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi===== == Từ điển Hóa học ...)
    Hiện nay (15:16, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi=====
    =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi=====
    - 
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ngừng làm việc=====
    -
    =====ngừng làm việc=====
    +
    ===Toán & tin===
    -
     
    +
    =====(máy tính ) dừng máy, đóng máy=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dừng máy, đóng máy=====
    +
    -
     
    +
    == Điện lạnh==
    == Điện lạnh==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cắt (mạch)=====
    -
    =====cắt (mạch)=====
    +
    -
     
    +
    == Điện==
    == Điện==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự ngừng máy=====
    -
    =====sự ngừng máy=====
    +
    -
     
    +
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ngắt=====
    -
    =====ngắt=====
    +
    ::[[automatic]] [[shut]] [[down]] [[device]]
    ::[[automatic]] [[shut]] [[down]] [[device]]
    ::thiết bị tự động ngắt bảo vệ
    ::thiết bị tự động ngắt bảo vệ
    -
    =====đóng máy=====
    +
    =====đóng máy=====
    -
     
    +
    =====dừng máy=====
    -
    =====dừng máy=====
    +
    ::shut-down [[cooling]]
    ::shut-down [[cooling]]
    ::làm lạnh sau dừng máy
    ::làm lạnh sau dừng máy
    -
    =====sự cắt=====
    +
    =====sự cắt=====
    -
     
    +
    =====sự ngừng lò=====
    -
    =====sự ngừng lò=====
    +
    ==Cơ - Điện tử==
    -
     
    +
    =====Sự ngừng máy, sự tắt máy=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    == Xây dựng==
     +
    =====sự ngừng máy=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shut-down shut-down] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shut-down shut-down] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi

    Hóa học & vật liệu

    ngừng làm việc

    Toán & tin

    (máy tính ) dừng máy, đóng máy

    Điện lạnh

    cắt (mạch)

    Điện

    sự ngừng máy

    Kỹ thuật chung

    ngắt
    automatic shut down device
    thiết bị tự động ngắt bảo vệ
    đóng máy
    dừng máy
    shut-down cooling
    làm lạnh sau dừng máy
    sự cắt
    sự ngừng lò

    Cơ - Điện tử

    Sự ngừng máy, sự tắt máy

    Xây dựng

    sự ngừng máy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X