-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lối đi giữa các hàng ghế===== =====Lối đi chéo dẫn đến các hàng ghế sau (nghị vi...)n (Thêm nghĩa địa chất)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´gæη¸wei</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Tránh ra cho tôi nhờ một tí==========Tránh ra cho tôi nhờ một tí=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cầu trên tàu=====+ - + - == Hóa học & vật liệu==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nối vỉa=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cầu thao tác=====+ - + - =====máng chuyển gỗ=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cầu công tác=====+ - + - =====chỗ nối toa=====+ - + - =====lò dọc=====+ - + - =====lò dọc vỉa=====+ - + - =====lò nối vỉa=====+ - =====lối đi=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====cầu trên tàu=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====nối vỉa=====+ === Xây dựng===+ =====cầu thao tác=====- =====lối đi dọc=====+ =====máng chuyển gỗ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cầu công tác=====- =====giàn giáo=====+ =====chỗ nối toa=====- =====hành lang=====+ =====lò dọc=====- =====sàn công tác=====+ =====lò dọc vỉa=====- =====sàn thao tác=====+ =====lò nối vỉa=====- =====sàn thi công=====+ =====lối đi=====- =====ván cầu=====+ =====lối đi dọc=====- ==Kinh tế==+ =====giàn giáo=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cầu tàu=====+ =====hành lang=====- =====cầu thang bên sườn tàu=====+ =====sàn công tác=====- =====cửa thành tàu=====+ =====sàn thao tác=====- =====đường cái=====+ =====sàn thi công=====- ===Nguồn khác===+ =====ván cầu=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gangway gangway] : Corporateinformation+ === Kinh tế ===+ =====cầu tàu=====- ==Oxford==+ =====cầu thang bên sườn tàu=====- ===N. & int.===+ - =====N.=====+ =====cửa thành tàu=====- =====Brit. a passage,esp. between rows of seats.2 a an opening in the bulwarks by which a ship is entered orleft. b a bridge laid from ship to shore. c a passage on aship, esp. a platform connecting the quarterdeck and forecastle.3 a temporary bridge on a building site etc.=====+ =====đường cái=====+ ===Địa chất===+ =====lò cái vận chuyển, lò dọc vận chuyển chính =====- =====Int. make way!=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[passageway]] , [[corridor]] , [[walkway]] , [[gangplank]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
