-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đơn thức===== ===Tính từ=== =====Thuộc đơn thức===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mɔ´noumiəl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Đơn thức==========Đơn thức========Tính từ======Tính từ===- =====Thuộc đơn thức==========Thuộc đơn thức=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đơn thức=====- =====đơn thức=====+ ::[[pivotal]] [[monomial]]+ ::đơn thức tựa+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đơn thức=====::[[monomial]] [[factor]] [[of]] [[an]] [[expression]]::[[monomial]] [[factor]] [[of]] [[an]] [[expression]]::nhân tử đơn thức của một biểu thức::nhân tử đơn thức của một biểu thứcDòng 27: Dòng 21: ::đơn thức tựa::đơn thức tựa- == Oxford==+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj. & n.===+ - + - =====Math.=====+ - + - =====Adj. (of an algebraic expression) consistingof one term.=====+ - + - =====N. a monomial expression.[MONO- afterbinomial]=====+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đơn thức
- monomial factor of an expression
- nhân tử đơn thức của một biểu thức
- monomial matrix
- ma trận đơn thức
- monomial representation
- biểu diễn đơn thức
- pivotal monomial
- đơn thức tựa
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
