-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'eks-rei</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 20: Dòng 15: =====Chụp bằng tia X==========Chụp bằng tia X=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====Tia Rơn-gen, tia X=====+ - ==Điện==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tia X=====- =====chiếuXquang=====+ - == Điệnlạnh==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[Image:X-ray.gif|200px|Tia X, tia rơngen]]- =====tiaRơnghen=====+ =====Tia X, tia rơngen=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Tia Rơn-gen, tia X=====- =====tia X=====+ === Điện===- + =====chiếu X quang=====- ==Kinh tế==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tia Rơnghen=====- + === Kỹ thuật chung ===- =====tiaX=====+ =====tia X=====- + === Kinh tế ===- ===Nguồn khác===+ =====tia X=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=x-ray x-ray] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- ==Oxford==+ =====noun=====- ===N. & v.===+ :[[r]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Kinh tế]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====(also x-ray)=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====(in pl.) electromagnetic radiationof short wavelength, able to pass through opaque bodies.=====+ - + - =====Animage made by the effect ofX-rays on a photographic plate, esp.showing the position of bones etc. by their greater absorptionof the rays.=====+ - + - =====V.tr. photograph, examine, or treat with X-rays.=====+ - + - =====X-ray astronomy the branch of astronomy concerned with theX-ray emissions of celestial bodies. X-ray crystallography thestudy of crystals and their structure by means of thediffraction of X-rays by the regularly spaced atoms of acrystalline material. X-ray tube a device for generating X-raysby accelerating electrons to high energies and causing them tostrike a metal target from which the X-rays are emitted.[transl. of G x-Strahlen (pl.) f. Strahl ray, so called becausewhen discovered in 1895 the nature of the rays was unknown]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ

